Herhangi bir kelime yazın!

"trib" in Vietnamese

trib (tiếng lóng)nhóm

Definition

“trib” là cách viết tắt, tiếng lóng của “tribe”, dùng để nói về một nhóm người cùng sở thích hoặc văn hoá một cách thân mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất không trang trọng, thường chỉ dùng trong chat, mạng xã hội hay khi nói chuyện; không dùng trong văn bản trang trọng. Hay xuất hiện dưới hashtag (#trib), tên nhóm, hoặc khi nói về cộng đồng sở thích.

Examples

Our music trib meets every week.

Nhóm nhạc **trib** của chúng tôi họp hàng tuần.

He created a gaming trib online.

Anh ấy đã tạo một **trib** game trực tuyến.

I finally found my trib at school.

Cuối cùng tôi đã tìm thấy **trib** của mình ở trường.

She's always searching for her next trib to join.

Cô ấy luôn tìm kiếm **trib** tiếp theo để gia nhập.

You can spot their trib by the matching jackets.

Bạn có thể nhận ra **trib** của họ bằng áo khoác đồng bộ.

After moving to the city, he found a creative trib to hang out with.

Sau khi chuyển đến thành phố, anh ấy đã tìm thấy một **trib** sáng tạo để giao lưu.