Herhangi bir kelime yazın!

"triangles" in Vietnamese

hình tam giác

Definition

Hình tam giác là một hình học có ba cạnh thẳng và ba góc. "Hình tam giác" ở đây là dạng số nhiều, chỉ nhiều hình như vậy.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hình học, toán học, thiết kế và cả âm nhạc (nhạc cụ hình tam giác). Hay gặp trong cụm từ như "hình tam giác đều", "hình tam giác cân".

Examples

There are three triangles on the page.

Có ba **hình tam giác** trên trang này.

We learned about different triangles in math class.

Chúng tôi đã học về các loại **hình tam giác** khác nhau trong lớp toán.

Can you draw two triangles next to each other?

Bạn có thể vẽ hai **hình tam giác** cạnh nhau không?

Some road signs are shaped like triangles for better visibility.

Một số biển báo giao thông có hình **hình tam giác** để dễ nhận biết hơn.

He cut the sandwiches into little triangles for the party.

Anh ấy đã cắt bánh sandwich thành những **hình tam giác** nhỏ cho bữa tiệc.

All the paper hats they made were actually just folded triangles.

Tất cả mũ giấy họ làm thực ra chỉ là những **hình tam giác** gấp lại.