Herhangi bir kelime yazın!

"trials and tribulations" in Vietnamese

thử thách và gian truânkhó khăn

Definition

Cụm từ chỉ những khó khăn, thử thách hoặc những giai đoạn vất vả mà ai đó phải vượt qua, đặc biệt kéo dài ra trong thời gian.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản trang trọng, truyện kể hoặc diễn văn; không phổ biến trong hội thoại hàng ngày. Gần nghĩa với 'khó khăn', 'thăng trầm'.

Examples

We've all got our own trials and tribulations in life.

Tất cả chúng ta đều có những **thử thách và gian truân** riêng trong cuộc sống.

Despite all the trials and tribulations, she never gave up hope.

Mặc dù gặp nhiều **thử thách và gian truân**, cô ấy chưa bao giờ mất hy vọng.

She faced many trials and tribulations during her journey.

Cô ấy đã đối mặt với nhiều **thử thách và gian truân** trong suốt hành trình của mình.

After all the trials and tribulations, he finally succeeded.

Sau tất cả **thử thách và gian truân**, cuối cùng anh ấy đã thành công.

Their friendship survived many trials and tribulations over the years.

Tình bạn của họ đã vượt qua nhiều **thử thách và gian truân** suốt những năm qua.

The novel tells the trials and tribulations of a young artist trying to make a name for himself.

Cuốn tiểu thuyết kể về **thử thách và gian truân** của một nghệ sĩ trẻ trên con đường làm nên tên tuổi.