Herhangi bir kelime yazın!

"tri" in Vietnamese

tri (ba-)

Definition

'Tri-' là một tiền tố dùng để chỉ số ba, xuất hiện trong các từ như 'hình tam giác' (ba góc), 'xe ba bánh' (ba bánh xe). Đôi khi cũng dùng để chỉ nhóm ba người, nhất là trong âm nhạc.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu được dùng như tiền tố ghép với các từ khác (ví dụ: 'tam giác', 'tam đoạn'). Cách dùng riêng lẻ kiểu gọi nhóm nhạc ba người khá hiếm và thường không trang trọng.

Examples

A trilogy is a story told in tri parts.

Một **tri**logy là câu chuyện được kể trong **tri** phần.

We call ourselves "The Tri" because there are three of us in the band.

Chúng tôi tự gọi mình là "The **Tri**" vì nhóm nhạc của chúng tôi có ba người.

My bike is a tricycle with tri wheels.

Xe của tôi là xe **tri** bánh với **tri** bánh xe.

A triangle has tri sides and tri angles.

Hình **tri** giác có **tri** cạnh và **tri** góc.

If you want to win the triathlon, you have to swim, bike, and run.

Nếu muốn chiến thắng cuộc thi **tri**athlon, bạn phải bơi, đạp xe và chạy bộ.

He loves anything with the tri prefix, from tricorders to trilogies.

Anh ấy thích mọi thứ có tiền tố **tri**, từ **tri**corder đến **tri**logy.