Herhangi bir kelime yazın!

"trends" in Vietnamese

xu hướngkhuynh hướng

Definition

Các kiểu mẫu hoặc hướng thay đổi chung của một điều gì đó theo thời gian, thường dùng cho thời trang, công nghệ, hành vi hoặc thống kê.

Usage Notes (Vietnamese)

'trends' là số nhiều, thường đi với 'trong' kiểu 'trends in technology'. Phổ biến trong kinh doanh, thời trang, mạng xã hội và không dùng cho những điều mãi mãi, cố định.

Examples

Fashion trends change every season.

Các **xu hướng** thời trang thay đổi mỗi mùa.

We study market trends to make business decisions.

Chúng tôi nghiên cứu các **xu hướng** thị trường để đưa ra quyết định kinh doanh.

Social media shows new trends every week.

Mạng xã hội cho thấy các **xu hướng** mới mỗi tuần.

Some trends disappear quickly, but others last for years.

Một số **xu hướng** biến mất nhanh, nhưng có xu hướng tồn tại nhiều năm.

It's important to follow the latest trends if you work in design.

Nếu bạn làm trong ngành thiết kế, điều quan trọng là phải theo dõi những **xu hướng** mới nhất.

Did you notice any interesting trends in the survey results?

Bạn có nhận thấy **xu hướng** thú vị nào trong kết quả khảo sát không?