Herhangi bir kelime yazın!

"tremor" in Vietnamese

rung chuyển nhẹrun (cơ thể)

Definition

Chỉ sự rung nhẹ, có thể do động đất nhỏ hoặc do cơ thể bị run vì hồi hộp hay bệnh tật.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả rung chuyển của đất (rung nhẹ, không lớn như ‘động đất’) và run tay, giọng nói... (triệu chứng nhẹ). Trang trọng, thường dùng trong y khoa.

Examples

A small tremor shook the cups on the table.

Một **rung nhẹ** nhỏ đã làm rung các tách trên bàn.

He felt a tremor in his hands when he was nervous.

Anh ấy cảm thấy **run** ở tay khi lo lắng.

The doctor noticed a slight tremor in her voice.

Bác sĩ nhận thấy một chút **run** trong giọng nói của cô ấy.

Did you feel that tremor last night? I almost didn't notice it.

Bạn có cảm thấy **rung nhẹ** đó đêm qua không? Tôi gần như không nhận ra.

His hands had a fine tremor whenever he tried to write.

Mỗi khi cố gắng viết, tay anh xuất hiện một **run nhẹ**.

The city often gets minor tremors that rattles the windows, but nothing serious.

Thành phố thường hay có những **rung nhẹ** nhỏ làm cửa sổ rung lên, nhưng không có gì nghiêm trọng.