"trembling" in Vietnamese
Definition
Sự chuyển động rung nhẹ của cơ thể hoặc vật, thường do sợ hãi, lạnh hoặc cảm xúc mạnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng để tả rung nhẹ, thường trong văn viết hoặc văn miêu tả. Dùng cho người, động vật, hoặc vật. Hay gặp khi nói về cảm xúc (lo sợ, hồi hộp) hoặc yếu tố vật lý (lạnh, mệt).
Examples
Her hands were trembling when she spoke.
Cô ấy nói chuyện với đôi tay **run rẩy**.
The dog came in from the cold, trembling all over.
Con chó bước vào từ ngoài trời lạnh, toàn thân **run rẩy**.
She looked at the exam results with trembling fingers.
Cô ấy nhìn kết quả thi với những ngón tay **run rẩy**.
He stood there, trembling with anger, trying not to shout.
Anh đứng đó, **run rẩy** vì tức giận, cố không la hét.
There was a trembling in her voice when she told the story.
Có một sự **run rẩy** trong giọng cô khi kể lại câu chuyện.
I could see the leaves trembling in the wind outside my window.
Tôi có thể thấy những chiếc lá **rung lên** trong gió ngoài cửa sổ.