Herhangi bir kelime yazın!

"trembler" in Vietnamese

run rẩy

Definition

Cơ thể hoặc vật gì đó rung nhẹ, thường do lạnh, sợ hãi hoặc phấn khích.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho người và động vật, nhưng cũng có thể dùng cho vật thể. Hay đi kèm 'run rẩy vì sợ/lạnh' để chỉ nguyên nhân cảm xúc. 'Shiver' dùng chính cho lạnh, còn 'tremble' chủ yếu cho cảm xúc như sợ hãi.

Examples

She began to tremble when she heard the thunder.

Cô ấy bắt đầu **run rẩy** khi nghe thấy tiếng sấm.

His hands trembled with excitement.

Đôi tay anh ấy **run rẩy** vì phấn khích.

The little dog trembled in the cold wind.

Chú chó nhỏ **run rẩy** trong gió lạnh.

I could feel my voice trembling as I spoke in front of the crowd.

Tôi cảm nhận được giọng nói của mình đang **run rẩy** khi phát biểu trước đám đông.

The building trembled slightly during the small earthquake.

Tòa nhà **run rẩy nhẹ** trong trận động đất nhỏ.

Don't be afraid if your hands tremble a bit—everyone gets nervous.

Đừng lo nếu tay bạn có **run rẩy** một chút—ai cũng hồi hộp cả.