Herhangi bir kelime yazın!

"trembled" in Vietnamese

run lên

Definition

Cơ thể hoặc bộ phận nào đó run nhẹ vì lạnh, sợ hãi, xúc động hay yếu. Đây là phản ứng tự nhiên do cảm xúc hoặc nhiệt độ gây ra.

Usage Notes (Vietnamese)

'trembled' là thì quá khứ; dùng trong cụm như 'run lên vì sợ hãi', 'run lên vì vui sướng', thường ám chỉ run do cảm xúc, không chủ động.

Examples

He trembled when he heard the thunder.

Anh ấy **run lên** khi nghe thấy tiếng sấm.

Her hands trembled as she opened the letter.

Khi mở lá thư, tay cô ấy **run lên**.

The little dog trembled from the cold.

Con chó nhỏ **run lên** vì lạnh.

I trembled with excitement when I got the good news.

Tôi **run lên** vì phấn khích khi nhận được tin vui.

"Don't worry," he said, but his voice trembled.

"Đừng lo," anh ấy nói, nhưng giọng anh **run lên**.

My legs trembled so much after the marathon, I could barely stand.

Sau khi chạy marathon, chân tôi **run lên** đến mức hầu như không đứng nổi.