"trekker" in Vietnamese
Definition
Người đi trek là người tham gia các chuyến đi bộ dài, thường ở vùng núi hoặc nơi hoang dã khó khăn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Người đi trek' mang tính chất thử thách, thường ở vùng núi, vùng sâu. Xuất hiện trong 'trekker chuyên nghiệp', 'trekker leo núi', v.v.
Examples
The trekker climbed the mountain with his friends.
**Người đi trek** đã leo núi cùng bạn bè.
Every trekker needs strong boots and a good backpack.
Mỗi **người đi trek** đều cần giày chắc chắn và balo tốt.
The guide helped each trekker cross the river safely.
Hướng dẫn viên đã giúp từng **người đi trek** vượt qua sông an toàn.
As a seasoned trekker, she prefers routes that are far from the crowds.
Là một **người đi trek** nhiều kinh nghiệm, cô ấy thích những tuyến đường xa đám đông.
You can always spot a trekker by the size of their backpack and their muddy boots.
Bạn luôn nhận ra một **người đi trek** nhờ ba lô lớn và đôi giày dính bùn.
When the weather turned, every trekker had to take shelter in the nearby lodge.
Khi thời tiết xấu đi, tất cả **người đi trek** đều trú ẩn ở nhà nghỉ gần đó.