Herhangi bir kelime yazın!

"treetops" in Vietnamese

tán cây

Definition

Phần cao nhất của cây, gồm những cành và lá ở trên cùng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều, miêu tả những khu rừng hoặc quang cảnh nhìn từ trên cao. Không dùng cho cây nhỏ hay bụi rậm.

Examples

Monkeys swing through the treetops in the jungle.

Những con khỉ đu mình qua các **tán cây** trong rừng.

From the balcony, we could see the treetops.

Từ ban công, chúng tôi có thể nhìn thấy **tán cây**.

Birds made their nests high in the treetops.

Những con chim làm tổ cao trên **tán cây**.

After the storm, the treetops were covered in snow.

Sau cơn bão, **tán cây** phủ đầy tuyết.

The sunlight danced across the treetops at sunset.

Ánh nắng nhảy múa trên **tán cây** khi hoàng hôn buông xuống.

Parrots love to hide in the thick treetops where it’s safe.

Vẹt thích ẩn mình trong những **tán cây** rậm rạp nơi an toàn.