"trebled" in Vietnamese
Definition
Một vật hoặc con số tăng lên gấp ba lần so với trước, hoặc làm cho cái gì đó gấp ba lần.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh báo cáo, kinh doanh hoặc số liệu thống kê. Mang sắc thái trang trọng hơn 'tripled'; ít dùng hơn 'doubled'.
Examples
The company’s profits trebled last year.
Lợi nhuận của công ty đã **tăng gấp ba** vào năm ngoái.
The number of students trebled in two years.
Số lượng sinh viên đã **tăng gấp ba** trong hai năm.
Her salary trebled after the promotion.
Lương của cô ấy đã **tăng gấp ba** sau khi thăng chức.
Demand for the new phone trebled almost overnight.
Nhu cầu về điện thoại mới đã **tăng gấp ba** chỉ sau một đêm.
My stress levels trebled during finals week!
Căng thẳng của tôi **tăng gấp ba** trong tuần thi cuối kỳ!
Prices of vegetables have trebled since last summer.
Giá rau đã **tăng gấp ba** kể từ mùa hè năm ngoái.