"treatise" in Vietnamese
Definition
Luận văn hoặc chuyên luận là một tác phẩm viết dài, nghiên cứu chuyên sâu về một chủ đề cụ thể, thường mang tính học thuật và nghiêm túc.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho văn bản học thuật hoặc nghiên cứu, không dùng cho bài viết ngắn. Thường đi với 'về' một chủ đề cụ thể như 'luận văn về triết học'. Không nên nhầm với 'bài báo' hoặc 'bài tiểu luận'.
Examples
He wrote a treatise on human rights.
Anh ấy đã viết một **luận văn** về nhân quyền.
The scientist published a treatise about climate change.
Nhà khoa học đã xuất bản một **chuyên luận** về biến đổi khí hậu.
This ancient treatise explains medical practices.
**Luận văn** cổ này giải thích các phương pháp y học.
His treatise became standard reading in university philosophy courses.
**Chuyên luận** của ông trở thành tài liệu chuẩn trong các khóa triết học tại đại học.
The lawyer referenced a medieval treatise during the trial.
Luật sư đã viện dẫn một **chuyên luận** thời trung cổ trong phiên tòa.
Her new treatise challenges traditional views on education.
**Chuyên luận** mới của cô ấy thách thức các quan điểm truyền thống về giáo dục.