Herhangi bir kelime yazın!

"treat with" in Vietnamese

đối xử vớixử lý bằng

Definition

Cư xử với ai hoặc điều gì đó theo một cách nhất định, hoặc dùng một phương pháp cụ thể để xử lý việc gì.

Usage Notes (Vietnamese)

"Treat with" dùng để chỉ thái độ xử sự với ai đó ('treat with respect') hoặc phương pháp xử lý vấn đề ('treat with antibiotics'). Sau "with" nên nêu rõ cách hay phương tiện. Không nhầm với "treat to" (đãi ai đó thứ gì). Mang sắc thái trang trọng hơn chỉ "treat".

Examples

You should always treat with kindness.

Bạn nên luôn **đối xử với** người khác bằng sự tử tế.

Doctors treat with medicine to help patients recover.

Bác sĩ **chữa trị bằng** thuốc để giúp bệnh nhân hồi phục.

It is important to treat with honesty in business.

Điều quan trọng là phải **đối xử với** sự trung thực trong kinh doanh.

They always treat with suspicion anyone they don't know.

Họ luôn **đối xử với** sự nghi ngờ với bất kỳ ai họ không biết.

The water must be treated with chemicals before drinking.

Nước phải được **xử lý bằng** hóa chất trước khi uống.

She was treated with great care after the accident.

Cô ấy đã được **chăm sóc rất cẩn thận** sau tai nạn.