"tread the boards" in Vietnamese
Definition
Biểu diễn như một diễn viên trên sân khấu nhà hát; dùng riêng cho diễn xuất trên sân khấu chứ không phải các loại biểu diễn khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là cách diễn đạt văn học, khá cổ hoặc trang trọng, chỉ dùng với diễn viên sân khấu. Không dùng cho diễn xuất phim/TV hay trình diễn khác. Thường thấy trong tiểu sử hoặc bàn về sự nghiệp diễn viên.
Examples
She has tread the boards since she was a teenager.
Cô ấy đã **biểu diễn trên sân khấu** từ khi còn là thiếu niên.
Many famous actors have tread the boards before moving to film.
Nhiều diễn viên nổi tiếng đã **biểu diễn trên sân khấu** trước khi chuyển sang phim ảnh.
He dreams of one day being able to tread the boards in London.
Anh ấy mơ một ngày nào đó được **biểu diễn trên sân khấu** ở London.
After years behind the scenes, she finally got to tread the boards.
Sau nhiều năm làm việc hậu trường, cuối cùng cô ấy cũng được **biểu diễn trên sân khấu**.
Only those with true passion can really tread the boards night after night.
Chỉ những ai thật sự đam mê mới có thể **biểu diễn trên sân khấu** đêm này qua đêm khác.
He jokes that he’s too shy to ever tread the boards.
Anh ấy đùa rằng mình quá nhút nhát để có thể **biểu diễn trên sân khấu**.