"trawler" in Vietnamese
Definition
Tàu đánh cá lưới kéo là loại tàu chuyên dùng để kéo lưới lớn dưới nước nhằm đánh bắt cá.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng 'tàu đánh cá lưới kéo' cho tàu dùng lưới kéo (không phải các loại tàu khác). Thường gặp trong ngành thủy sản hoặc vận tải biển.
Examples
The fishermen took their trawler out early in the morning.
Những người đánh cá đã đưa **tàu đánh cá lưới kéo** của họ ra khơi từ sớm.
A trawler uses a big net to catch lots of fish at once.
Một **tàu đánh cá lưới kéo** dùng lưới lớn để bắt nhiều cá cùng lúc.
We saw a large trawler close to the shore.
Chúng tôi đã nhìn thấy một **tàu đánh cá lưới kéo** lớn gần bờ.
Local fish stocks have dropped since more trawlers started operating here.
Nguồn cá địa phương đã giảm kể từ khi nhiều **tàu đánh cá lưới kéo** hoạt động ở đây.
We sailed behind a trawler and watched the crew sort the fish they caught.
Chúng tôi đi thuyền phía sau một **tàu đánh cá lưới kéo** và xem các thủy thủ phân loại cá bắt được.
After staying at sea for days, the trawler finally returned with a full load.
Sau nhiều ngày lênh đênh trên biển, **tàu đánh cá lưới kéo** cuối cùng đã trở về với đầy cá.