"traversing" in Vietnamese
Definition
Di chuyển qua, băng qua hoặc vượt qua một nơi, vật cản hoặc khoảng cách. Có thể dùng theo nghĩa đen hoặc bóng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Traversing' thường dùng trong lĩnh vực chuyên môn, văn học hoặc kỹ thuật như 'traversing mountains', không dùng cho hành động băng qua đường thông thường.
Examples
He is traversing the forest with a map and compass.
Anh ấy đang **băng qua** khu rừng với bản đồ và la bàn.
The hikers were traversing the rocky path early in the morning.
Những người leo núi đã **băng qua** con đường đá từ sáng sớm.
We saw a snake traversing the road.
Chúng tôi nhìn thấy một con rắn đang **băng qua** đường.
Traversing the city during rush hour is a nightmare.
Việc **băng qua** thành phố lúc giờ cao điểm thật là ác mộng.
In the novel, the hero spends years traversing unknown lands in search of answers.
Trong tiểu thuyết, nhân vật chính dành nhiều năm để **băng qua** những miền đất chưa ai biết để tìm kiếm câu trả lời.
The software is traversing the network to find any connected devices.
Phần mềm đang **quét qua** mạng để tìm các thiết bị được kết nối.