"travel broadens the mind" in Vietnamese
Definition
Khi bạn đi đến những nơi mới và trải nghiệm các nền văn hóa khác nhau, bạn sẽ hiểu thế giới sâu sắc hơn và trở nên cởi mở hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các cuộc trò chuyện về học tập, trải nghiệm nước ngoài, hoặc phát triển bản thân. Đôi khi nói là "du lịch mở rộng đầu óc".
Examples
Many people believe that travel broadens the mind.
Nhiều người tin rằng **du lịch mở rộng tâm trí**.
My teacher always says that travel broadens the mind.
Giáo viên của tôi luôn nói rằng **du lịch mở rộng tâm trí**.
I agree that travel broadens the mind when you visit new cultures.
Tôi đồng ý rằng **du lịch mở rộng tâm trí** khi bạn tiếp xúc với những nền văn hóa mới.
You don't really understand how travel broadens the mind until you experience it yourself.
Bạn sẽ không thực sự hiểu **du lịch mở rộng tâm trí** như thế nào cho đến khi tự mình trải nghiệm.
For kids, school trips are a great way to prove that travel broadens the mind.
Đối với trẻ em, các chuyến đi học là cách tuyệt vời để chứng minh rằng **du lịch mở rộng tâm trí**.
Some people say that books can do what travel broadens the mind does, but in a different way.
Một số người nói rằng sách cũng làm được những gì mà **du lịch mở rộng tâm trí** làm, nhưng theo cách khác.