Herhangi bir kelime yazın!

"trapping" in Vietnamese

bẫybiểu tượng (giàu sang/vinh quang, nghĩa bóng)

Definition

"Bẫy" là việc dùng bẫy để bắt động vật. Ngoài ra, từ này cũng có thể chỉ những dấu hiệu của sự giàu sang hoặc thành công (nghĩa bóng).

Usage Notes (Vietnamese)

Thông thường dùng cho bẫy động vật. Khi dùng plural 'trappings' như trong 'the trappings of success', chỉ dấu hiệu bên ngoài của thành công hay sự giàu sang.

Examples

The hunter used trapping to catch rabbits.

Thợ săn đã dùng **bẫy** để bắt thỏ.

Trapping wild animals is illegal in many countries.

Việc **bẫy** động vật hoang dã là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia.

The art of trapping requires patience and skill.

Nghệ thuật **bẫy** đòi hỏi kiên nhẫn và kỹ năng.

Despite his wealth, he never cared for the trappings of luxury.

Dù giàu có, anh ấy không hề quan tâm đến những **biểu tượng** của sự sang trọng.

He sees fame as just one of the many trappings of success.

Anh ấy coi danh tiếng chỉ là một trong nhiều **biểu tượng** của thành công.

Old stories often include clever trapping of dangerous animals.

Những câu chuyện xưa thường kể về việc **bẫy** động vật nguy hiểm một cách thông minh.