Herhangi bir kelime yazın!

"trapezius" in Vietnamese

cơ thang

Definition

Cơ thang là một cơ lớn hình tam giác nằm ở vùng lưng trên và cổ, giúp di chuyển vai và nâng đỡ cánh tay.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong y học, giải phẫu hoặc thể hình. Trong thể hình gọi tắt là 'traps'. Đừng nhầm với 'trapezium', đó là khái niệm khác.

Examples

The trapezius is located in the upper back.

**Cơ thang** nằm ở vùng lưng trên.

You use your trapezius to lift your shoulders.

Bạn sử dụng **cơ thang** để nâng vai.

Stretching the trapezius can relieve neck pain.

Kéo giãn **cơ thang** có thể giảm đau cổ.

After lifting heavy boxes, my trapezius felt really sore.

Sau khi khiêng các hộp nặng, **cơ thang** của tôi cảm thấy rất đau.

Many athletes focus on building strong trapezius muscles for better posture.

Nhiều vận động viên chú trọng xây dựng **cơ thang** mạnh để tư thế tốt hơn.

If you sit at a desk all day, your trapezius might get tight.

Nếu bạn ngồi cả ngày trước bàn làm việc, **cơ thang** của bạn có thể bị căng.