Herhangi bir kelime yazın!

"trap into" in Vietnamese

dụ vàolừa khiến

Definition

Lừa hoặc dụ ai đó làm điều họ không muốn hoặc không định làm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng theo mẫu 'trap (someone) into (doing something)'. Thể hiện ý lừa hoặc gây áp lực, thường là trong giao tiếp hoặc tình huống không phải nghĩa đen.

Examples

He trapped me into telling him my secret.

Anh ấy đã **dụ tôi** kể ra bí mật của mình.

They trapped her into signing the contract.

Họ đã **dụ cô ấy ký** hợp đồng.

Don’t let anyone trap you into doing something you don’t want to do.

Đừng để ai **dụ bạn** làm điều bạn không muốn.

I felt like I was being trapped into agreeing with her plan.

Tôi cảm thấy mình đang bị **dụ vào** để đồng ý với kế hoạch của cô ấy.

How did you trap me into helping you move all your stuff?

Sao bạn lại **dụ tôi** giúp bạn chuyển hết đồ vậy?

I can’t believe I got trapped into working this weekend again.

Tôi không thể tin mình lại bị **dụ vào** làm việc cuối tuần này nữa.