Herhangi bir kelime yazın!

"transverse" in Vietnamese

ngangngang qua

Definition

Chỉ vị trí hoặc hướng từ bên này sang bên kia, không phải theo chiều dọc hay dọc theo vật gì đó. Thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật hoặc khoa học.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này ít dùng trong hội thoại thông thường; thường gặp trong sách giáo khoa, y học, kỹ thuật như 'lát cắt ngang', 'sóng ngang'.

Examples

The doctor looked at a transverse section of the bone.

Bác sĩ xem một lát cắt **ngang** của xương.

A transverse road crossed the main street.

Một con đường **ngang** cắt ngang đường chính.

Light can move as a transverse wave.

Ánh sáng có thể di chuyển như một sóng **ngang**.

They made a transverse cut to get a better view inside the pipe.

Họ tạo một vết cắt **ngang** để nhìn rõ hơn bên trong ống.

The muscle contracts in a transverse direction, not up and down.

Cơ co lại theo hướng **ngang**, không phải lên xuống.

You'll notice a transverse scar if you look closely at my knee.

Nếu nhìn kỹ đầu gối tôi, bạn sẽ thấy một vết sẹo **ngang**.