Herhangi bir kelime yazın!

"transsexual" in Vietnamese

chuyển giới (theo nghĩa y học/giải phẫu)

Definition

Người chuyển giới là người có bản dạng giới khác với giới tính khi sinh, và đã hoặc đang muốn thực hiện các biện pháp y học hoặc phẫu thuật để sống theo giới mình xác định.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'chuyển giới' dạng y học có thể gây nhạy cảm hoặc bị coi là cổ điển; 'transgender' thường được ưa chuộng hơn. Nên tôn trọng cách gọi mà người đó mong muốn.

Examples

A transsexual may undergo surgery to change their physical appearance.

Một người **chuyển giới** có thể thực hiện phẫu thuật để thay đổi ngoại hình.

The doctor has experience working with transsexual patients.

Bác sĩ này có kinh nghiệm làm việc với bệnh nhân **chuyển giới**.

Not all transsexual people choose to have surgery.

Không phải tất cả người **chuyển giới** đều chọn phẫu thuật.

Some people prefer the term 'transgender' instead of transsexual.

Một số người thích từ 'transgender' hơn là **chuyển giới**.

The laws supporting transsexual rights have changed in recent years.

Các luật bảo vệ quyền của người **chuyển giới** đã thay đổi trong những năm gần đây.

It's important to respect how a transsexual person identifies themselves.

Điều quan trọng là tôn trọng cách một người **chuyển giới** tự nhận diện.