Herhangi bir kelime yazın!

"transposition" in Vietnamese

hoán vịchuyển giọng (âm nhạc)

Definition

Hành động thay đổi thứ tự hoặc vị trí của một cái gì đó. Thường dùng trong âm nhạc (chuyển giọng), toán học hoặc sắp xếp thứ tự.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này dùng nhiều trong kỹ thuật, âm nhạc hoặc toán học; hiếm gặp trong hội thoại hàng ngày. Trong âm nhạc, 'transposition' là chuyển giọng bài hát.

Examples

The puzzle was solved by transposition of letters.

Câu đố được giải bằng cách **hoán vị** các chữ cái.

He used transposition to write the song in a higher key for the singer.

Anh ấy đã sử dụng **chuyển giọng** để viết bài hát ở tông cao hơn cho ca sĩ.

A simple transposition of seats made the classroom more comfortable.

Chỉ cần **hoán đổi** vị trí ghế đã làm lớp học thoải mái hơn.

Sometimes, a clever transposition of words can change the whole meaning of a sentence.

Đôi khi, một **hoán vị** từ thông minh có thể làm thay đổi hoàn toàn ý của câu.

The transposition of two numbers changes their order.

**Hoán vị** hai số sẽ thay đổi thứ tự của chúng.

In music, transposition helps singers find the right key.

Trong âm nhạc, **chuyển giọng** giúp ca sĩ tìm tông phù hợp.