Herhangi bir kelime yazın!

"transporters" in Vietnamese

phương tiện vận chuyểnchất vận chuyển (sinh học)

Definition

Là các máy móc hoặc vật dụng dùng để di chuyển người hoặc hàng hóa từ nơi này sang nơi khác. Trong khoa học, cũng chỉ các protein hoặc cấu trúc vận chuyển chất bên trong sinh vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong đời sống thường dùng từ cụ thể như 'xe tải', 'tàu hỏa'. Trong sinh học, 'chất vận chuyển' dùng cho protein vận chuyển.

Examples

There are several transporters at the loading dock.

Có vài **phương tiện vận chuyển** ở bến xếp hàng.

The company owns many transporters for shipping goods.

Công ty sở hữu nhiều **phương tiện vận chuyển** để vận chuyển hàng hóa.

Biologists study how transporters move substances inside cells.

Các nhà sinh học nghiên cứu cách **chất vận chuyển** di chuyển các chất bên trong tế bào.

Some transporters are designed for long-distance travel across rough terrain.

Một số **phương tiện vận chuyển** được thiết kế để đi xa qua địa hình khó khăn.

Space movies often show futuristic transporters that teleport people instantly.

Phim vũ trụ thường có những **phương tiện vận chuyển** viễn tưởng dịch chuyển người tức thì.

We're waiting for the transporters to arrive before we start loading the boxes.

Chúng tôi đang đợi **phương tiện vận chuyển** tới rồi mới bắt đầu bốc xếp thùng.