Herhangi bir kelime yazın!

"transplanted" in Vietnamese

được cấy ghépđã chuyển (chỗ ở)

Definition

Được chuyển từ một nơi này sang nơi khác, đặc biệt là đối với các sinh vật như cơ quan, cây trồng hoặc con người, thường chỉ sự thích nghi với môi trường mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng dưới dạng tính từ, như “thận được cấy ghép”, “cây được chuyển trồng” hoặc mô tả người chuyển đến nơi ở mới. Phải dựa vào ngữ cảnh để phân biệt.

Examples

The doctor checked the transplanted kidney.

Bác sĩ đã kiểm tra quả thận **được cấy ghép**.

My mom loves her transplanted roses.

Mẹ tôi rất thích những bông hồng **được chuyển trồng** của bà ấy.

The transplanted tree is growing fast.

Cây **được chuyển trồng** này đang lớn rất nhanh.

He’s a transplanted New Yorker now living in Texas.

Anh ấy là một người New York **được chuyển đến** Texas sinh sống.

Did the transplanted heart work as expected?

Trái tim **được cấy ghép** có hoạt động như mong đợi không?

All the transplanted seedlings seem to be thriving after the move.

Tất cả các cây con **đã chuyển** đều phát triển tốt sau khi được chuyển trồng.