"transpires" in Vietnamese
Definition
Từ này dùng khi có điều gì đó xảy ra hoặc một sự thật được tiết lộ, thường sau khi bị giữ bí mật. Trong khoa học, còn chỉ việc cây thải hơi nước qua lá.
Usage Notes (Vietnamese)
Phong cách trang trọng, thường gặp trong báo chí với cấu trúc 'It transpired that...'. Trong sinh học, nghĩa này mang tính kỹ thuật, không dùng cho 'đổ mồ hôi' trong hội thoại thường ngày.
Examples
It later transpired that she knew the answer all along.
Sau này mới **lộ ra** rằng cô ấy vốn đã biết đáp án từ đầu.
What exactly transpired at the meeting remains unclear.
Chính xác điều gì đã **xảy ra** trong cuộc họp vẫn chưa rõ.
Water transpires from the leaves of plants.
Nước **bốc hơi** ra từ lá cây.
It transpired that no one had locked the door last night.
Sau đó **lộ ra** là không ai khóa cửa tối qua.
Nothing exciting transpired during the movie; it was kind of boring.
Không có gì thú vị **xảy ra** trong phim; khá là buồn tẻ.
If any problems transpire, please let us know immediately.
Nếu có vấn đề gì **xảy ra**, hãy báo ngay cho chúng tôi.