Herhangi bir kelime yazın!

"transitive" in Vietnamese

ngoại động từcó tân ngữ

Definition

Mô tả động từ cần một tân ngữ để diễn đạt đầy đủ ý nghĩa (ví dụ: 'ăn một quả táo'). Đây là thuật ngữ ngữ pháp.

Usage Notes (Vietnamese)

'Transitive verb' tức là động từ luôn phải đi với tân ngữ. Thường gặp trong sách ngữ pháp, từ điển, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The word 'transitive' is used to talk about verbs in grammar.

Từ '**ngoại động từ**' được dùng khi nói về động từ trong ngữ pháp.

'Eat' is a transitive verb because it needs an object.

'Eat' là động từ **ngoại động từ** vì nó cần một tân ngữ.

In your sentence, use a transitive verb with a direct object.

Trong câu của bạn, hãy dùng động từ **ngoại động từ** kèm tân ngữ.

Not every verb is transitive—some don't need an object at all.

Không phải động từ nào cũng là **ngoại động từ**—một số không cần tân ngữ.

I always check if a verb is transitive before using it with an object in English.

Tôi luôn kiểm tra xem một động từ có phải là **ngoại động từ** không trước khi dùng nó với tân ngữ trong tiếng Anh.

Dictionaries usually tell you if a verb is transitive or not.

Từ điển thường cho biết một động từ có phải là **ngoại động từ** hay không.