"transitions" in Vietnamese
Definition
Đây là sự thay đổi từ trạng thái, điều kiện hoặc nơi này sang trạng thái, điều kiện hoặc nơi khác. Từ này có thể chỉ các giai đoạn trong cuộc sống, thay đổi trong tình huống, hoặc cách ý tưởng được liên kết trong bài viết hay lời nói.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc học thuật. Trong viết học thuật, 'transitions' chỉ các từ nối như 'however', 'therefore'. Ngoài ra, còn dùng cho các giai đoạn chuyển đổi trong cuộc sống.
Examples
Life is full of important transitions.
Cuộc sống đầy những **sự chuyển đổi** quan trọng.
There are many transitions in a student's journey.
Có nhiều **sự chuyển đổi** trong hành trình của một học sinh.
Good writing uses smooth transitions between ideas.
Viết tốt sử dụng **sự chuyển tiếp** mượt mà giữa các ý tưởng.
The transitions from childhood to adulthood can be tough for many people.
**Sự chuyển đổi** từ thời thơ ấu sang trưởng thành có thể khó khăn với nhiều người.
He's still adjusting to all the transitions at his new job.
Anh ấy vẫn đang làm quen với tất cả các **sự chuyển đổi** ở công việc mới.
Adding better transitions will make your essay much easier to understand.
Thêm các **sự chuyển tiếp** tốt hơn sẽ giúp bài luận của bạn dễ hiểu hơn rất nhiều.