Herhangi bir kelime yazın!

"transistors" in Vietnamese

transistor

Definition

Transistor là linh kiện điện tử nhỏ giúp điều khiển dòng điện trong các thiết bị điện tử, thường dùng để khuếch đại hoặc chuyển mạch tín hiệu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Transistor' thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, điện tử. Không dùng thay cho 'điện trở' hoặc 'tụ điện', vì đây là linh kiện khác. Một số cụm phổ biến: 'transistor silicon', 'transistor vi mạch'.

Examples

Old radios used large transistors inside.

Đài radio cũ từng sử dụng các **transistor** lớn bên trong.

Computers today have billions of transistors on one chip.

Máy tính ngày nay có hàng tỷ **transistor** trên một con chip.

Transistors help make modern smartphones possible.

**Transistor** giúp tạo ra những chiếc smartphone hiện đại.

The reason electronics got so small is because of tiny transistors.

Điện tử trở nên nhỏ nhờ có các **transistor** tí hon.

If one of the transistors fails, the whole circuit might stop working.

Nếu một **transistor** bị hỏng, cả mạch có thể ngừng hoạt động.

Microchips packed with millions of transistors are the heart of our devices.

Các vi mạch chứa hàng triệu **transistor** là trung tâm của thiết bị chúng ta.