"transilluminator" in Vietnamese
Definition
Máy chiếu xuyên sáng là thiết bị dùng chiếu sáng xuyên qua chất hoặc mô để nhìn rõ các chi tiết bên trong. Thiết bị này thường được sử dụng trong phòng thí nghiệm hoặc y học.
Usage Notes (Vietnamese)
Thuật ngữ này chủ yếu dùng trong y học, phòng thí nghiệm; không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Một số cụm thường gặp: 'UV transilluminator', 'blue light transilluminator'.
Examples
The scientist used a transilluminator to see the DNA bands.
Nhà khoa học đã dùng **máy chiếu xuyên sáng** để xem các vạch DNA.
Please place the gel on the transilluminator.
Vui lòng đặt gel lên **máy chiếu xuyên sáng**.
This transilluminator uses blue light for safety.
**Máy chiếu xuyên sáng** này dùng ánh sáng xanh để đảm bảo an toàn.
Could you hand me the transilluminator? I need it for the next experiment.
Bạn có thể đưa cho tôi **máy chiếu xuyên sáng** không? Tôi cần nó cho thí nghiệm tiếp theo.
I realized the transilluminator wasn't turned on, so the gel bands weren't visible.
Tôi nhận ra **máy chiếu xuyên sáng** chưa bật, nên không nhìn thấy các vạch trên gel.
Without a transilluminator, it's almost impossible to analyze the results of gel electrophoresis.
Không có **máy chiếu xuyên sáng**, gần như không thể phân tích kết quả điện di gel.