"transgression" in Vietnamese
Definition
Hành động đi ngược lại với quy tắc, luật lệ hoặc chuẩn mực đạo đức; vượt qua giới hạn được đặt ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Là từ trang trọng, thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc đạo đức. Trong giao tiếp hàng ngày thường dùng 'vi phạm', 'lỗi' thay thế.
Examples
Stealing is considered a transgression of the law.
Ăn cắp được coi là một **sự vi phạm** pháp luật.
He apologized for his transgression.
Anh ấy đã xin lỗi về **sự vi phạm** của mình.
Lying can be a serious transgression in some cultures.
Nói dối có thể là một **sự vi phạm** nghiêm trọng trong một số nền văn hóa.
Her transgression was quickly forgiven by her friends.
**Sự vi phạm** của cô ấy đã được bạn bè tha thứ nhanh chóng.
It's hard to move past a major transgression in a relationship.
Thật khó để vượt qua một **sự vi phạm** lớn trong mối quan hệ.
Some believe every small transgression should be confessed.
Một số người cho rằng mọi **sự vi phạm** nhỏ đều nên được thú nhận.