Herhangi bir kelime yazın!

"transgress" in Vietnamese

vi phạmvượt qua (giới hạn, luật lệ)

Definition

Vượt quá hoặc vi phạm một quy tắc, giới hạn hoặc luật nào đó, thường liên quan đến đạo đức hoặc pháp lý.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong các văn bản pháp luật, tôn giáo hoặc đạo đức, hiếm dùng trong hội thoại thường ngày. 'transgress a law' nghĩa là vi phạm luật, 'transgress boundaries' chỉ việc vượt qua giới hạn.

Examples

If you transgress the rules, you may get in trouble.

Nếu bạn **vi phạm** các quy tắc, bạn có thể gặp rắc rối.

She apologized after realizing she had transgressed the law.

Cô ấy đã xin lỗi sau khi nhận ra mình đã **vi phạm** pháp luật.

People can get hurt when we transgress social boundaries.

Người khác có thể bị tổn thương khi chúng ta **vượt qua** ranh giới xã hội.

Artists often transgress traditional standards to create something new.

Các nghệ sĩ thường **vượt qua** tiêu chuẩn truyền thống để tạo ra điều mới mẻ.

He didn't mean to transgress, he just didn't know the customs here.

Anh ấy không cố **vi phạm**, chỉ là anh ấy không biết phong tục ở đây thôi.

In many stories, heroes are forced to transgress lines for a greater good.

Trong nhiều câu chuyện, các anh hùng buộc phải **vượt qua** giới hạn vì lợi ích lớn hơn.