Herhangi bir kelime yazın!

"transforming" in Vietnamese

biến đổichuyển hóa

Definition

Thay đổi hoàn toàn hình thức, diện mạo hoặc bản chất của một thứ gì đó, thường để làm cho nó tốt hơn hoặc khác biệt hoàn toàn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở thì tiếp diễn (ví dụ: 'is transforming') để nói về sự thay đổi đang diễn ra. Phổ biến trong lĩnh vực công nghệ, xã hội hoặc phát triển cá nhân.

Examples

She is transforming her old house into a modern home.

Cô ấy đang **biến đổi** ngôi nhà cũ thành một ngôi nhà hiện đại.

The company is transforming its business model.

Công ty đang **chuyển hóa** mô hình kinh doanh của mình.

Technology is transforming the way we communicate.

Công nghệ đang **thay đổi** cách chúng ta giao tiếp.

Yoga has been transforming my life in unexpected ways.

Yoga đã **chuyển hóa** cuộc sống của tôi theo những cách không ngờ tới.

Social media is really transforming how people get their news.

Mạng xã hội thực sự đang **thay đổi** cách mọi người nhận tin tức.

This book was transforming for me, it changed my entire perspective.

Cuốn sách này thực sự **biến đổi** tôi, nó đã thay đổi hoàn toàn quan điểm của tôi.