"transferable" in Vietnamese
Definition
Nếu điều gì đó có thể chuyển nhượng, nó có thể được chuyển giao cho người khác hoặc áp dụng trong hoàn cảnh khác. Thường dùng cho kỹ năng, quyền hoặc bảo hành.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường đi với 'kỹ năng chuyển nhượng', 'vé chuyển nhượng', hoặc 'bảo hành chuyển nhượng'. Không dùng cho vật lý thông thường, chỉ dùng cho quyền, kỹ năng hoặc đặc quyền.
Examples
These tickets are transferable to another person.
Những vé này **có thể chuyển nhượng** cho người khác.
Computer skills are transferable between many jobs.
Kỹ năng máy tính **có thể chuyển nhượng** giữa nhiều công việc khác nhau.
Is the warranty transferable if I sell my car?
Nếu tôi bán xe, bảo hành có **có thể chuyển nhượng** không?
Leadership is a transferable skill you can use anywhere.
Khả năng lãnh đạo là một kỹ năng **có thể chuyển nhượng** mà bạn có thể dùng ở mọi nơi.
Unfortunately, my plane ticket isn't transferable, so I can't give it to you.
Đáng tiếc, vé máy bay của tôi không **có thể chuyển nhượng**, nên tôi không thể đưa cho bạn được.
All the knowledge you gain here is totally transferable to other fields.
Tất cả kiến thức bạn học ở đây đều hoàn toàn **có thể chuyển nhượng** sang lĩnh vực khác.