"transect" in Vietnamese
Definition
Một đường thẳng hoặc khu vực hẹp dùng để thực hiện quan sát hoặc đo lường trong nghiên cứu khoa học, thường thấy trong sinh thái học hoặc địa lý.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường được dùng trong môi trường học, sinh thái học hoặc các nghiên cứu khoa học; phổ biến trong cụm như “khảo sát theo tuyến transect”. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The team set up a transect across the forest.
Nhóm đã dựng một **đường khảo sát** băng qua rừng.
Animals were counted along a river transect.
Động vật đã được đếm dọc theo **tuyến khảo sát** bên sông.
Researchers walked along a transect to count the plants.
Các nhà nghiên cứu đã đi dọc theo **đường khảo sát** để đếm cây cối.
We mapped plant diversity using a 100-meter transect.
Chúng tôi đã lập bản đồ đa dạng thực vật bằng **đường khảo sát** dài 100 mét.
During the survey, each student was assigned a section of the transect.
Trong cuộc khảo sát, mỗi sinh viên được giao một phần của **tuyến khảo sát**.
If you walk along the transect, you’ll notice how the soil changes.
Nếu bạn đi dọc **tuyến khảo sát**, bạn sẽ thấy sự thay đổi của đất.