Herhangi bir kelime yazın!

"transcontinental" in Vietnamese

xuyên lục địa

Definition

Dùng để chỉ những gì kéo dài hoặc kết nối giữa các châu lục, như đường sắt, chuyến bay hoặc dịch vụ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật cho các tuyến đường, dự án lớn như tàu hỏa, máy bay. Không dùng để chỉ người hoặc vật nhỏ.

Examples

The first transcontinental railroad was built in the 19th century.

Tuyến đường sắt **xuyên lục địa** đầu tiên được xây dựng vào thế kỷ 19.

He took a transcontinental flight from Asia to America.

Anh ấy đã đi một chuyến bay **xuyên lục địa** từ châu Á sang châu Mỹ.

A new transcontinental cable connects the internet across two continents.

Một cáp **xuyên lục địa** mới kết nối internet giữa hai châu lục.

Riding the transcontinental train was a once-in-a-lifetime experience for her.

Đi tàu **xuyên lục địa** là trải nghiệm chỉ có một lần trong đời đối với cô ấy.

They announced a major transcontinental partnership between two companies.

Họ đã công bố một quan hệ đối tác **xuyên lục địa** lớn giữa hai công ty.

Have you ever dreamed of a transcontinental bike tour?

Bạn đã bao giờ mơ về một chuyến phượt xe đạp **xuyên lục địa** chưa?