Herhangi bir kelime yazın!

"transcends" in Vietnamese

vượt lên trênvượt qua

Definition

Đi xa hơn giới hạn của một thứ gì đó, có ý nghĩa vượt qua hoặc không bị ảnh hưởng bởi điều đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật, nghệ thuật. Dạng như 'transcends boundaries', 'transcends time'. Mang ý vượt lên, không chỉ đơn giản là nhiều hơn.

Examples

Love often transcends distance.

Tình yêu thường **vượt lên trên** khoảng cách.

Her courage transcends her fear.

Lòng dũng cảm của cô ấy **vượt qua** nỗi sợ.

Great art transcends cultural barriers.

Nghệ thuật vĩ đại **vượt qua** rào cản văn hóa.

This story transcends generations; everyone can relate to it.

Câu chuyện này **vượt lên trên** nhiều thế hệ; ai cũng có thể đồng cảm.

His music transcends language—it moves people everywhere.

Âm nhạc của anh ấy **vượt qua** ngôn ngữ—nó chạm đến mọi người ở khắp nơi.

Sometimes, true friendship transcends any obstacle life throws at you.

Đôi khi, tình bạn thật sự **vượt qua** mọi thử thách của cuộc sống.