"transcendental" in Vietnamese
Definition
Chỉ điều vượt ra ngoài tầm hiểu biết hay trải nghiệm thông thường của con người, thường liên quan đến ý tưởng tâm linh, trừu tượng hoặc triết học. Cũng có thể chỉ điều phi thường, vượt ngoài giới hạn thông thường.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, triết học hoặc tâm linh. Thấy nhiều trong các cụm như 'transcendental meditation' hay 'số siêu việt.' Khác với 'transcendent,' 'siêu việt' nhấn mạnh các nguyên tắc hoặc trải nghiệm cơ bản vượt ngoài vật chất.
Examples
Many people seek transcendental experiences through meditation.
Nhiều người tìm kiếm trải nghiệm **siêu việt** qua thiền định.
The theory is based on transcendental principles.
Lý thuyết này dựa trên các nguyên lý **siêu việt**.
Some mathematicians study transcendental numbers.
Một số nhà toán học nghiên cứu các số **siêu việt**.
People say her art has a transcendental quality that moves everyone.
Người ta nói nghệ thuật của cô ấy có chất lượng **siêu việt** khiến ai cũng rung động.
After the retreat, he described the experience as deeply transcendental.
Sau khi khóa tu kết thúc, anh ấy mô tả trải nghiệm đó là vô cùng **siêu việt**.
For some, music offers a transcendental escape from daily life.
Đối với một số người, âm nhạc là một lối thoát **siêu việt** khỏi cuộc sống thường nhật.