Herhangi bir kelime yazın!

"transcend" in Indonesian

vượt quavượt lên

Definition

Vượt qua các giới hạn bình thường của một điều gì đó hoặc trở nên hơn hẳn về chất lượng, sự hiểu biết hoặc trải nghiệm.

Usage Notes (Indonesian)

Thường xuất hiện trong bối cảnh trang trọng, triết học hoặc tâm linh. Các cụm phổ biến: 'transcend boundaries', 'transcend time'. Không nhầm với 'ascend' (lên cao về thể chất).

Examples

Music can transcend language barriers and connect people.

Âm nhạc có thể **vượt qua** rào cản ngôn ngữ và kết nối mọi người.

Her courage helped her transcend her fears.

Lòng dũng cảm của cô đã giúp cô **vượt qua** nỗi sợ hãi của mình.

True art can transcend time and culture.

Nghệ thuật đích thực có thể **vượt qua** thời gian và văn hóa.

She managed to transcend her humble beginnings and become successful.

Cô ấy đã **vượt qua** xuất thân khiêm tốn của mình để thành công.

Great literature tends to transcend generations.

Văn học vĩ đại thường **vượt qua** các thế hệ.

Sometimes, you need to transcend your own limitations to grow.

Đôi khi bạn cần **vượt qua** giới hạn của bản thân để phát triển.