Herhangi bir kelime yazın!

"transacted" in Vietnamese

giao dịchthực hiện giao dịch

Definition

Thực hiện hoặc hoàn tất một hoạt động kinh doanh hoặc tài chính, như mua bán hoặc trao đổi.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh, pháp lý hoặc tài chính. Không dùng cho mua bán hàng ngày, thay vào đó dùng 'mua' hoặc 'bán'.

Examples

The company transacted several deals last year.

Công ty đã **giao dịch** nhiều thỏa thuận vào năm ngoái.

All payments were transacted electronically.

Tất cả các khoản thanh toán đều được **giao dịch** điện tử.

The agreement was transacted by both parties.

Thoả thuận đã được cả hai bên **giao dịch**.

We transacted most of our business over email this month.

Chúng tôi **giao dịch** phần lớn công việc kinh doanh qua email tháng này.

All the sales were transacted smoothly without any issues.

Tất cả các vụ bán hàng đều được **giao dịch** suôn sẻ, không có vấn đề gì.

The bank transacted millions in foreign currency last quarter.

Ngân hàng đã **giao dịch** hàng triệu đơn vị tiền tệ nước ngoài quý trước.