Herhangi bir kelime yazın!

"transact" in Vietnamese

giao dịchthực hiện giao dịch

Definition

Thực hiện một hoạt động kinh doanh, trao đổi hoặc giao dịch chính thức, đặc biệt là mua bán.

Usage Notes (Vietnamese)

'Giao dịch' thường dùng trong bối cảnh chính thức, kinh doanh hoặc ngân hàng. Trong giao tiếp hàng ngày, nên dùng 'mua', 'bán', 'giao dịch' cho phù hợp.

Examples

You can transact your business online.

Bạn có thể **giao dịch** công việc của mình trực tuyến.

Please only transact with trusted sellers.

Vui lòng chỉ **giao dịch** với người bán đáng tin cậy.

Banks help people transact safely.

Ngân hàng giúp mọi người **giao dịch** an toàn.

You can now transact on your phone anytime, anywhere.

Giờ đây bạn có thể **giao dịch** trên điện thoại mọi lúc, mọi nơi.

If you don’t have an account, you won’t be able to transact here.

Nếu bạn không có tài khoản, bạn sẽ không thể **giao dịch** ở đây.

We only transact with our partners through verified platforms.

Chúng tôi chỉ **giao dịch** với đối tác thông qua các nền tảng đã xác thực.