Herhangi bir kelime yazın!

"trampling" in Vietnamese

giẫm đạp

Definition

Hành động dẫm mạnh lên ai hoặc cái gì, thường gây hỏng hoặc tổn hại. Ngoài ra, cũng có nghĩa là đối xử thiếu tôn trọng với ai hoặc cái gì.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi kèm 'over' để nhấn mạnh việc dẫm đạp vượt qua điều gì đó. Có thể dùng cả trong nghĩa vật lý (bàn chân, đám đông, động vật) và nghĩa bóng (quyền lợi, cảm xúc). Dùng trong tình huống trang trọng hoặc mô tả.

Examples

The crowd was trampling the grass in the park.

Đám đông đang **giẫm đạp** lên cỏ trong công viên.

Please stop trampling on my flowers.

Làm ơn đừng **giẫm đạp** lên hoa của tôi.

The horses were trampling the path through the forest.

Những con ngựa đang **giẫm đạp** lên lối đi trong rừng.

They accused the government of trampling on their rights.

Họ buộc tội chính phủ **giẫm đạp** lên quyền của họ.

After trampling through the mud, their shoes were filthy.

Sau khi **giẫm đạp** qua bùn, giày của họ bẩn thỉu.

She's tired of people always trampling over her ideas in meetings.

Cô ấy mệt mỏi vì mọi người luôn **giẫm đạp** lên ý kiến của mình trong các cuộc họp.