Herhangi bir kelime yazın!

"tramped" in Vietnamese

đi nặng nềbước đi mệt mỏi

Definition

Di chuyển bằng chân một cách nặng nề, thường tạo ra tiếng động lớn, biểu thị mệt mỏi hoặc cố gắng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng khi ai đó bước đi với bước chân nặng nề, thường do mệt mỏi hoặc vất vả. Hay gặp trong cụm 'tramped through the mud', 'up the hill'. Ý mạnh hơn 'walked'; không mang nghĩa tức giận như 'stomped'.

Examples

The children tramped through the forest.

Lũ trẻ **đi nặng nề** qua khu rừng.

He tramped up the hill with his heavy backpack.

Anh ấy **đi nặng nề** lên đồi với chiếc ba lô nặng.

We tramped through the mud after it rained.

Sau mưa, chúng tôi **đi nặng nề** qua bùn.

After hours, they finally tramped back to camp, exhausted.

Sau nhiều giờ, cuối cùng họ **đi nặng nề** trở lại trại, kiệt sức.

We tramped all over the city looking for a taxi.

Chúng tôi **đi nặng nề** khắp thành phố để tìm taxi.

She tramped down the stairs after a long day.

Cô ấy **đi nặng nề** xuống cầu thang sau một ngày dài.