"trammel" in Vietnamese
Definition
Một vật hoặc quy định giới hạn tự do hoặc sự di chuyển; cũng có thể chỉ loại lưới dùng để bắt cá.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường sử dụng trong văn viết hoặc cách diễn đạt trang trọng, nhất là nói về các rào cản trừu tượng như 'the trammels of society'. Riêng lưới đánh cá thì thường gọi rõ là 'lưới ba lớp'.
Examples
Old laws acted as a trammel on economic growth.
Các luật cũ từng là **rào cản** cho sự phát triển kinh tế.
Ambition can help you break through any trammel.
Tham vọng có thể giúp bạn vượt qua mọi **rào cản**.
The fisherman repaired his trammel before heading out to sea.
Ngư dân đã sửa lại **lưới ba lớp** trước khi ra khơi.
Many artists feel trapped by the trammels of commercial success.
Nhiều nghệ sĩ cảm thấy bị mắc kẹt bởi những **xiềng xích** của thành công thương mại.
He refused to live under the trammels of outdated traditions.
Anh ấy từ chối sống dưới những **rào cản** của các truyền thống lạc hậu.
Sometimes, rules act as a necessary trammel to prevent chaos.
Đôi khi, các quy tắc đóng vai trò là một **rào cản** cần thiết để ngăn hỗn loạn.