"traitorous" in Vietnamese
Definition
Nếu ai đó hoặc điều gì đó là phản bội, nghĩa là họ không trung thành và phản lại sự tin tưởng, thường là giúp đỡ kẻ thù hoặc chống lại nhóm của mình.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn phong trang trọng, văn học, hoặc các trường hợp phản bội nghiêm trọng như chính trị, trung thành. Không dùng cho sự không trung thành nhỏ nhặt.
Examples
The spy made a traitorous decision to share secrets with the enemy.
Điệp viên đã đưa ra quyết định **phản bội** khi tiết lộ bí mật cho kẻ thù.
Her traitorous words hurt the whole team.
Những lời nói **phản bội** của cô ấy đã làm tổn thương cả đội.
The general was punished for his traitorous actions.
Vị tướng đã bị trừng phạt vì hành động **phản bội**.
People saw his sudden change of loyalty as a traitorous move.
Mọi người xem sự thay đổi trung thành đột ngột của anh ấy là một hành động **phản bội**.
Being called traitorous was the worst thing he could imagine.
Bị gọi là **phản bội** là điều tồi tệ nhất mà anh ấy có thể tưởng tượng.
The villagers whispered about his traitorous past but never confronted him directly.
Dân làng bàn tán thì thầm về quá khứ **phản bội** của anh ấy nhưng không ai trực tiếp đối mặt với anh.