"trainman" in Vietnamese
Definition
Nhân viên tàu hỏa là người làm việc trên tàu như soát vé, chăm sóc hành khách hoặc đảm bảo an toàn trên tàu.
Usage Notes (Vietnamese)
Hiện tại, người Việt Nam nói rõ chức danh như 'soát vé' hoặc 'nhân viên đoàn tàu' thay vì dùng từ chung chung.
Examples
The trainman checked everyone's tickets.
**Nhân viên tàu hỏa** đã kiểm tra vé của mọi người.
The trainman waved a flag to signal the train to stop.
**Nhân viên tàu hỏa** đã vẫy cờ ra hiệu cho tàu dừng lại.
My uncle is a trainman on the freight trains.
Chú tôi là **nhân viên đoàn tàu** trên các tàu chở hàng.
The trainman made sure everyone got off at the right station.
**Nhân viên tàu hỏa** đã đảm bảo mọi người xuống đúng ga.
If you need help, just ask the trainman.
Nếu bạn cần giúp đỡ, hãy hỏi **nhân viên tàu hỏa**.
Back in the day, every train had at least one trainman on board.
Ngày xưa, mỗi chuyến tàu đều có ít nhất một **nhân viên tàu hỏa**.