Herhangi bir kelime yazın!

"trainees" in Vietnamese

thực tập sinhnhân viên tập sự

Definition

Những người đang học việc hoặc luyện kỹ năng mới, thường vừa làm vừa học.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ mang sắc thái trang trọng, dùng nhiều trong môi trường công việc, giáo dục. Khác với 'interns' (thực tập sinh chỉ trải nghiệm), 'trainees' tập trung vào đào tạo kỹ năng.

Examples

The company has five trainees this year.

Năm nay công ty có năm **thực tập sinh**.

The trainees learn new skills every week.

Mỗi tuần, các **thực tập sinh** học kỹ năng mới.

Trainees must attend the safety meeting.

Các **thực tập sinh** phải tham dự buổi họp về an toàn.

All the trainees gathered for the first day of orientation.

Tất cả các **thực tập sinh** đã tập trung vào ngày đầu tiên của buổi định hướng.

Some trainees quickly adapted to the new system, while others needed extra help.

Một số **thực tập sinh** nhanh chóng thích nghi với hệ thống mới, trong khi một số khác cần trợ giúp thêm.

During lunch breaks, the trainees often share tips and stories.

Trong giờ nghỉ trưa, các **thực tập sinh** thường chia sẻ mẹo và câu chuyện.