"tradesmen" in Vietnamese
Definition
Thợ thủ công là những người làm việc bằng tay với kỹ năng chuyên môn, như thợ sửa ống nước, thợ điện, thợ mộc hoặc thợ xây.
Usage Notes (Vietnamese)
Thuật ngữ này thường dùng trong tiếng Anh Anh; hiện nay 'tradespeople' là từ trung tính giới. Không nhầm với 'trader' (người buôn bán). Thường gặp các cụm như: 'thợ địa phương', 'thợ lành nghề', 'thuê thợ thủ công'.
Examples
The tradesmen fixed the leaking pipe quickly.
Các **thợ thủ công** đã sửa ống nước bị rò nhanh chóng.
Our new school was built by skilled tradesmen.
Trường học mới của chúng tôi do các **thợ thủ công** lành nghề xây dựng.
Many tradesmen are self-employed and work for different clients.
Nhiều **thợ thủ công** tự làm chủ và phục vụ nhiều khách hàng.
It's hard to find good tradesmen these days who actually show up on time.
Ngày nay khó tìm **thợ thủ công** tốt thực sự đến đúng giờ.
The renovation took longer because we had to wait for the tradesmen to finish other jobs first.
Việc sửa chữa kéo dài lâu hơn vì chúng tôi phải đợi **thợ thủ công** hoàn thành công việc khác trước.
We hired local tradesmen to make custom shelves for the kitchen.
Chúng tôi thuê **thợ thủ công** địa phương để làm kệ bếp theo ý muốn.