"traders" in Vietnamese
Definition
Người hoặc công ty mua bán hàng hóa, hoặc mua bán các sản phẩm tài chính như cổ phiếu và tiền tệ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng trong kinh doanh, tài chính, hoặc chợ. 'Traders' có thể là người bán hàng hoặc người giao dịch tài chính.
Examples
The market was full of traders selling fresh fruit.
Chợ đầy những **nhà giao dịch** bán hoa quả tươi.
Many traders buy and sell stocks every day.
Nhiều **nhà giao dịch** mua bán cổ phiếu mỗi ngày.
The port was busy with foreign traders arriving by ship.
Cảng đông đúc với **thương nhân** nước ngoài đến bằng tàu.
A group of traders met after hours to discuss market trends.
Một nhóm **nhà giao dịch** họp mặt sau giờ làm để thảo luận xu hướng thị trường.
Online traders often use special software to analyze prices.
**Nhà giao dịch** trực tuyến thường sử dụng phần mềm đặc biệt để phân tích giá.
Local traders know their customers and offer the best deals.
**Nhà giao dịch** địa phương hiểu khách hàng và đưa ra giá tốt nhất.